Thông tin kỹ thuật

Cách phòng WSSV trong ao nuôi giúp tôm khỏe và hạn chế rủi ro đốm trắng

Cách phòng WSSV trong ao nuôi giúp tôm khỏe và hạn chế rủi ro đốm trắng

Cách phòng WSSV trong ao nuôi giúp tôm khỏe và hạn chế rủi ro đốm trắng

Trong nuôi tôm, WSSV hay virus gây bệnh đốm trắng là một trong những mối lo lớn vì có thể khiến đàn tôm suy giảm sức ăn, yếu nhanh và chết hàng loạt trong thời gian ngắn. Điều đáng nói là khi WSSV đã xuất hiện trong ao, người nuôi không thể dựa vào thuốc để “diệt virus” trong tôm. Vì vậy, cách phòng WSSV trong ao nuôi hiệu quả phải bắt đầu từ trước khi thả giống và được duy trì xuyên suốt vụ nuôi bằng kiểm soát con giống, nguồn nước, vật mang mầm bệnh, môi trường ao và các yếu tố gây stress. FAO cũng nhấn mạnh rằng các biện pháp an toàn sinh học, kiểm soát nước, làm sạch đáy ao và hạn chế sinh vật mang virus là nền tảng quan trọng trong phòng bệnh đốm trắng.

Vì sao WSSV khiến người nuôi tôm phải đặc biệt chú trọng phòng bệnh ngay từ đầu vụ

WSSV là virus gây hội chứng đốm trắng trên tôm và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tôm nuôi khi kết hợp với các điều kiện bất lợi như biến động môi trường, thiếu oxy, thay đổi độ mặn hoặc stress. Tôm nhiễm bệnh có thể giảm ăn, hoạt động bất thường, nổi hoặc bơi gần mặt nước, xuất hiện đốm trắng trên vỏ; trong những trường hợp cấp tính, tỷ lệ chết có thể tăng rất nhanh. FAO ghi nhận WSSV có khả năng gây tỷ lệ chết rất cao trong thời gian ngắn sau khi xuất hiện dấu hiệu lâm sàng.

Chiến lược kiểm soát bệnh đốm trắng trên tôm

Điểm khó của bệnh đốm trắng là không phải tôm nhiễm WSSV nào cũng biểu hiện rõ đốm trắng. Vì vậy, chỉ quan sát màu sắc bên ngoài không đủ để đánh giá hoàn toàn nguy cơ. Cách phòng WSSV trong ao nuôi cần chuyển từ tư duy “thấy bệnh mới xử lý” sang “ngăn virus xâm nhập và giảm các yếu tố kích hoạt dịch bệnh”.

Cách phòng WSSV trong ao nuôi bắt đầu từ việc lựa chọn con giống sạch bệnh và kiểm tra trước khi thả

Một trong những mắt xích quan trọng nhất của cách phòng WSSV trong ao nuôi là con giống. Nếu tôm postlarvae mang mầm bệnh, việc kiểm soát môi trường sau khi thả sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Vì vậy, người nuôi nên ưu tiên nguồn giống có hồ sơ rõ ràng, được kiểm tra các tác nhân gây bệnh quan trọng và có thông tin truy xuất từ cơ sở sản xuất giống.

An toàn sinh học trong nuôi trồng thủy sản

PCR là một phương pháp thường được sử dụng để kiểm tra WSSV ở các giai đoạn khác nhau, bao gồm tôm bố mẹ, nauplii, postlarvae và tôm trong ao. FAO cũng khuyến nghị sàng lọc bằng PCR kết hợp với thực hành quản lý tốt để giảm nguy cơ đưa virus vào hệ thống nuôi.

Trước khi thả giống, người nuôi không nên chỉ quan tâm đến tỷ lệ sống của PL mà còn cần xem xét sức khỏe, nguồn gốc và kết quả xét nghiệm. Một lô giống khỏe, đồng đều và có thông tin kiểm soát dịch bệnh rõ ràng sẽ tạo nền tảng thuận lợi hơn cho cả vụ nuôi.

Kiểm soát nguồn nước và sinh vật mang mầm bệnh là bước quan trọng trong phòng WSSV

Nguồn nước có thể trở thành con đường đưa mầm bệnh và các vật chủ mang WSSV vào ao. Các loài giáp xác hoang dã, cua, còng hoặc một số sinh vật khác có thể đóng vai trò trong chuỗi lan truyền virus. Vì vậy, ao nuôi cần được thiết kế và quản lý theo hướng hạn chế tối đa sự xâm nhập của các vật mang mầm bệnh.

Chủ động phòng chống dịch bệnh trên thủy sản

Một trong những cách phòng WSSV trong ao nuôi được khuyến nghị là sử dụng hệ thống ao lắng, lọc nước trước khi đưa vào ao nuôi và hạn chế việc lấy nước trực tiếp từ nguồn chưa được kiểm soát. FAO đề cập đến việc giảm trao đổi nước, lọc kỹ nước đầu vào và sử dụng các biện pháp ngăn chim, cua cùng các sinh vật mang mầm bệnh tiếp cận ao.

Người nuôi cũng nên hạn chế thay nước tùy tiện trong thời điểm môi trường bên ngoài biến động mạnh. Thay nước không kiểm soát có thể làm các thông số trong ao thay đổi đột ngột và đồng thời tạo thêm cơ hội đưa nguồn nước mang mầm bệnh vào hệ thống.

Giữ môi trường ao ổn định giúp tôm giảm stress và tăng khả năng chống chịu với WSSV

Không phải mọi ao có nguy cơ WSSV đều lập tức xuất hiện tỷ lệ chết cao. Stress môi trường có thể góp phần làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Đây là lý do quản lý môi trường được xem là một phần quan trọng trong cách phòng WSSV trong ao nuôi.

Oxy hòa tan cần được theo dõi thường xuyên, đặc biệt vào ban đêm, gần sáng, sau mưa lớn hoặc khi tảo biến động. FAO ghi nhận điều kiện oxy thấp có thể đặc biệt nguy hiểm đối với tôm bị ảnh hưởng bởi bệnh đốm trắng.

Yếu tố giảm nguy cơ nhiễm bệnh đốm trắng trên tôm nuôi

Bên cạnh DO, người nuôi cần theo dõi pH, độ kiềm, độ mặn, nhiệt độ, khí độc và lượng chất hữu cơ tích tụ dưới đáy. Sự thay đổi đột ngột của môi trường có thể khiến tôm stress, giảm ăn và dễ phát sinh các vấn đề sức khỏe khác.

Đặc biệt, sau những trận mưa lớn, cần kiểm tra lại các thông số thay vì duy trì cách quản lý như ngày thường. Nước mưa có thể làm thay đổi nhiệt độ, độ mặn và pH, trong khi sự thay đổi nhanh của các yếu tố này có thể tạo áp lực lớn lên tôm.

Quản lý đáy ao sạch và giảm chất hữu cơ giúp hạn chế môi trường thuận lợi cho dịch bệnh

Đáy ao là nơi dễ tích tụ thức ăn dư thừa, phân tôm, xác tảo và các chất hữu cơ. Khi lượng chất thải tăng cao, môi trường đáy có thể trở nên bất lợi, phát sinh khí độc và tạo thêm stress cho tôm.

Do đó, trước khi bắt đầu vụ mới, việc tháo cạn, vệ sinh, phơi hoặc xử lý đáy ao theo điều kiện thực tế của từng mô hình là rất quan trọng. FAO khuyến nghị làm khô và vệ sinh đáy ao giữa các vụ; đối với ao có điều kiện, việc làm sạch lớp bùn và chất hữu cơ tích tụ cũng góp phần giảm nguy cơ liên quan đến vật mang mầm bệnh.

Hạn chế thiệt hại do sự chênh lệch nhiệt độ ở ao nuôi – BIOTECH INTERNATIONAL

Trong quá trình nuôi, quản lý thức ăn cũng cần được chú trọng. Cho ăn vượt nhu cầu không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến chất hữu cơ tích tụ. Người nuôi nên theo dõi sàng ăn, sức ăn và hoạt động của tôm để điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp.

An toàn sinh học phải được thực hiện đồng bộ từ dụng cụ đến người ra vào khu vực ao

Một ao được xử lý tốt nhưng dùng chung dụng cụ với ao đang có vấn đề vẫn có thể đối mặt với nguy cơ lây lan. Lưới, vó, xô, vợt, máy móc, ủng và các thiết bị tiếp xúc với nước ao nên được quản lý hợp lý, đặc biệt giữa các ao khác nhau.

Siết chặt quản lý tôm giống, giảm rủi ro cho vụ xuân - hè

Khu vực nuôi nên có quy định kiểm soát người và phương tiện ra vào. Các dụng cụ dùng cho từng ao nên được phân khu hoặc vệ sinh, khử trùng đúng quy trình trước khi chuyển sang ao khác. Các biện pháp như hàng rào, lưới ngăn cua và hạn chế chim tiếp cận cũng có thể trở thành một phần của hệ thống biosecurity.

Khi nghi ngờ WSSV cần phát hiện sớm và hạn chế tối đa nguy cơ lây lan giữa các ao

Một trong những sai lầm thường gặp là chờ đến khi tôm chết hàng loạt mới kiểm tra nguyên nhân. Khi tôm có biểu hiện giảm ăn bất thường, bơi yếu, nổi mặt nước, thay đổi màu sắc hoặc xuất hiện đốm trắng trên vỏ, người nuôi nên tăng tần suất theo dõi và cân nhắc xét nghiệm để xác định nguyên nhân.

Nuôi tôm đối diện thách thức giống và thức ăn

Nếu nghi ngờ WSSV, không nên tự ý chuyển nước, dụng cụ hoặc tôm giữa các ao. Việc hạn chế dòng nước liên thông là một nguyên tắc quan trọng để giảm nguy cơ phát tán mầm bệnh. FAO khuyến nghị giảm trao đổi nước và chú trọng khử trùng thiết bị, nước cũng như kiểm soát các vật mang virus trong những hệ thống có nguy cơ.

Quan trọng hơn, cần hiểu rằng WSSV là bệnh do virus, vì vậy không nên kỳ vọng kháng sinh có thể điều trị trực tiếp virus. Khi có dấu hiệu bất thường, ưu tiên xác định nguyên nhân, cô lập nguy cơ và thực hiện các biện pháp quản lý phù hợp thay vì sử dụng thuốc một cách tùy tiện.

Công thức quản lý hiệu quả nhất là phòng WSSV từ nhiều lớp thay vì phụ thuộc vào một sản phẩm

Cách phòng WSSV trong ao nuôi hiệu quả không nằm ở một sản phẩm đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều lớp bảo vệ: giống được kiểm soát, nước đầu vào sạch, ao được chuẩn bị kỹ, hạn chế vật mang mầm bệnh, dụng cụ được vệ sinh, môi trường ổn định, thức ăn được quản lý và tôm được theo dõi mỗi ngày.

Người nuôi có thể hình dung hệ thống phòng WSSV như một “hàng rào nhiều lớp”. Nếu một lớp bị phá vỡ, các lớp còn lại vẫn giúp giảm nguy cơ virus xâm nhập hoặc hạn chế tốc độ lan truyền. Mô hình quản lý biosecurity nhiều lớp hiện cũng được xem là hướng quan trọng trong nuôi tôm hiện đại, đặc biệt đối với những vùng có nguy cơ bệnh virus cao.

Đặc biệt trong giai đoạn thời tiết thay đổi, mưa nhiều hoặc nhiệt độ biến động, việc kiểm tra ao thường xuyên càng quan trọng. Theo dõi sức ăn, đường ruột, hoạt động, màu nước, DO, pH và các dấu hiệu bất thường của tôm giúp người nuôi phát hiện sớm những thay đổi trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng.

XEM THÊM TẠI...

← Bài trước Bài sau →